bên lề

bên lề

Một chiếc xe đạp đang đậu bên lề đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mép, rìa hoặc khu vực nằmphía ngoài cùng của một vật, không gian: "bên lề" chỉ vị trí sát mép, ở phía ngoài của một đối tượng cụ thể.
    • Vị trí ngoài trung tâm, không chính thức trong xã hội hoặc hoạt động: "bên lề" còn được dùng để chỉ những lĩnh vực, nhóm người hoặc sự kiện không nằm trong dòng chính, tính chất phụ hoặc ngoài lề.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vị trí cụ thể):

    • ấy đứng bên lề đường chờ xe buýt. ( ấy đứngmép đường để chờ xe buýt.)
    • Những bông hoa dại mọc bên lề con suối. (Những bông hoa mọcrìa dòng suối.)
  • Danh từ (vị trí xã hội):

    • Họ sống bên lề xã hội, không được hưởng các quyền lợi cơ bản. (Họ sống ngoài dòng chính của xã hội, thiếu thốn quyền lợi.)
    • Các cuộc hội thảo bên lề hội nghị thu hút nhiều sự chú ý. (Các cuộc thảo luận không chính thức ngoài chương trình chính thu hút sự quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bên lề cuộc sống": chỉ những người hoặc hoạt động không nằm trong dòng chính của xã hội.

    • Những ngườigia cư thường sống bên lề cuộc sống. (Họ tồn tạingoài rìa của đời sống xã hội.)
  • "bên lề sự kiện": các hoạt động, cuộc gặp gỡ diễn ra ngoài chương trình chính thức.

    • Các cuộc gặp bên lề hội nghị thượng đỉnh thường mang tính ngoại giao quan trọng. (Những cuộc họp không chính thức này ý nghĩa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lề (danh từ): mép, rìa của một vật hoặc không gian.

    • Lề đường bị hỏng do mưa lớn. (Mép đường hư hại mưa.)
  • Ngoài lề (tính từ): thuộc về phía ngoài, không chính thức.

    • Đây thông tin ngoài lề, không quan trọng. (Thông tin này không nằm trong nội dung chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Mép: phần rìa ngoài cùng của một vật.

    • Chú chó nằmmép thảm. (Chú chó nằm sát rìa thảm.)
  • Rìa: vùng ngoài cùng, sát biên giới hoặc ranh giới.

    • Nhà tôirìa làng. (Nhà tôi nằmphía ngoài cùng của làng.)
  • Ngoại vi: khu vực xa trung tâm, không chính yếu.

    • Các vấn đề ngoại vi ít được thảo luận. (Các vấn đề phụ thuộc ít được chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Bên lề xã hội: chỉ những người hoặc nhóm bị gạt ra ngoài dòng chính của xã hội.
    • Người khuyết tật thường bị đẩy ra bên lề xã hội. (Họ bị loại khỏi các hoạt động xã hội chính thống.)

Từ chứa "bên lề"